hóc búa

Học thuật
Thân thiện
hóc búa

Một học sinh đang cố gắng giải một bài toán hóc búa trên bảng đen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều yếu tố rắc rối, lắt léo, rất khó trả lời, rất khó giải quyết: Từ này dùng để mô tả một vấn đề, câu hỏi hoặc tình huống phức tạp, đầy thử thách không dễ dàng tìm ra đáp án hay cách xử lý.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đây một bài toán hóc búa, đòi hỏi sự tư duy sâu sắc.
    • Cuộc họp phải giải quyết một loạt vấn đề hóc búa về ngân sách.
    • Phóng viên đã đặt ra một câu hỏi hóc búa khiến ứng viên lúng túng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vướng vào một tình thế hóc búa": rơi vào một hoàn cảnh rất khó xử, khó thoát ra.

    • Công ty đang vướng vào một tình thế hóc búa về mặt pháp lý.
  • "giải quyết chuyện hóc búa": xử lý một sự việc đặc biệt khó khăn.

    • Chỉ anh ấy mới đủ kinh nghiệm để giải quyết chuyện hóc búa này.
Biến thể từ gần giống
  • Hắc búa (tính từ): Một biến thể , ít dùng hơn, cùng nghĩa với "hóc búa".
    • Vụ án này quả thực hắc búa.
Từ đồng nghĩa
  • Khó khăn: Gặp trở ngại, không dễ dàng.
  • Phức tạp: nhiều chi tiết, mối liên hệ rắc rối.
  • Gai góc: (nghĩa bóng) Đầy chướng ngại, khó giải quyết.
  • Nan giải: Rất khó tìm ra giải pháp.
Từ trái nghĩa
  • Đơn giản: Dễ hiểu, dễ giải quyết.
  • Dễ dàng: Không trở ngại, không đòi hỏi nhiều nỗ lực.
  • Thông thường: Ở mức bình thường, không đặc biệt khó khăn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "hóc búa" chủ yếu dùng để bổ nghĩa cho các danh từ chỉ vấn đề, câu hỏi, bài toán, tình huống... mang tính thử thách trí tuệ hoặc kỹ năng giải quyết.
  • Đây một từ thuần Việt, sắc thái nhấn mạnh sự khó khănmức độ cao, thường dùng trong văn viết các ngữ cảnh trang trọng hơn trong giao tiếp hằng ngày.
hóc búa

Một học sinh đang cố gắng giải một bài toán hóc búa trên bảng đen.

  1. t. nhiều yếu tố rắc rối, lắt léo, rất khó trả lời, rất khó giải quyết. Bài toán hóc búa. Vấn đề hóc búa.